13 người đang xem bài này

Làm Đẹp Cho Cô Dâu Theo Phong Cách TâyLàm Đẹp Cho Cô Dâu Theo Phong Cách Tây

Google+

Xem Ngày Cưới Đẹp Năm Mậu Tuất 2018

02/01/18

Xem Ngày Cưới Đẹp Năm Mậu Tuất 2018

Lập gia đình là một trong những việc lớn nhất cuộc đời mỗi người, vì thế việc chọn ngày cười luôn rất quan trọng. Dưới đây là danh sách cụ thể xem ngày cưới năm 2018 – Mậu Tuất theo lịch Âm – Dương để bạn dễ dàng tham khảo:

Xem ngày cưới năm Mậu Tuất 2018 là để giúp bạn chọn được ngày cưới đẹp theo nghi lễ truyền thống xưa nay. Bạn lên kế hoạch tổ chức đám cưới vào ngày nào thì đó chính là ngày đẹp nhất, không nên vì quá xem trọng tử vi cưới hỏi mà quên đi những yếu tố khác nhé!


Tháng 1

Âm lịch: Tháng Nhâm Tý – năm Đinh Dậu

Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 2  1/1/2018  15/11/2017  Quý Tỵ
Thứ 3  2/1/2018  16/11/2017  Giáp Ngọ
Thứ 4  3/1/2018  17/11/2017  Ất Mùi
Thứ 5  4/1/2018  18/11/2017  Bính Thân
Thứ 3  9/1/2018  23/11/2017  Tân Sửu
Thứ 4  10/1/2018  24/11/2017  Nhâm Dần
Thứ 5  11/1/2018  25/11/2017  Quý Mão
Thứ 7  13/1/2018  27/11/2017  Ất Tỵ
CN  14/1/2018  28/11/2017  Bính Ngọ
Thứ 2  15/1/2018  29/11/2017  Đinh Mùi
Thứ 3  16/1/2018  30/11/2017  Mậu Thân

Âm lịch: Tháng Quý Sửu – năm Đinh Dậu

Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 4  17/1/2018  1/12/2017  Kỷ  Dậu
Thứ 6  19/1/2018  3/12/2017  Tân Hợi
Thứ 7  20/1/2018  4/12/2017  Nhâm Tý
Thứ 7  27/1/2018  11/12/2017  Kỷ Mùi
Thứ 2  29/1/2018  13/12/2017  Tân Dậu
Thứ 4  31/1/2018  15/12/2017  Quý Hợi

Tháng 2

Âm lịch: Tháng Quý Sửu – năm Đinh Dậu

Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 5  1/2/2018  16/12/2017  Giáp Tý
Thứ 7  3/2/2018  18/12/2017  Bính Dần
CN  4/2/2018  19/12/2017  Đinh Mão
Thứ 5  8/2/2018  23/12/2017  Tân Mùi
Thứ 7  10/2/2018  25/12/2017  Quý Dậu
Thứ 2  12/2/2018  27/12/2017  Ất Hợi
Thứ 3  13/2/2018  28/12/2017  Bính Tý
Thứ 5  15/2/2018  30/12/2017  Mậu Dần

Âm lịch: Tháng Giáp Dần – năm Mậu Tuất

Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 6  16/2/2018  1/1/2018  Kỷ Mão
Thứ 4  21/2/2018  6/1/2018  Giáp Thân
Thứ 6  23/2/2018  8/1/2018  Bính Tuất
CN  25/2/2018  10/1/2018  Mậu Tý
Thứ 2  26/2/2018  11/1/2018  Kỷ Sửu
Thứ 3  27/2/2018  12/1/2018  Canh Dần

Tháng 3

Âm lịch: Tháng Giáp Dần – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 2  5/3/2018  18/1/2018  Bính Thân
Thứ 4  7/3/2018  20/1/2018  Mậu Tuất
Thứ 6  9/3/2018  22/1/2018  Canh Tý
Thứ 7  10/3/2018  23/1/2018  Tân Sửu
CN  11/3/2018  24/1/2018  Nhâm Dần
Thứ 2  12/3/2018  25/1/2018  Quý Mão

Âm lịch: Tháng Ất Mão – năm Mậu Tuất

Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 7  17/3/2018  1/2/2018  Mậu Thân
Thứ 3  20/3/2018  4/2/2018  Tân Hợi
Thứ 6  23/3/2018  7/2/2018  Giáp Dần
Thứ 3  27/3/2018  11/2/2018  Mậu Ngọ
Thứ 5  29/3/2018  13/2/2018  Canh Thân

Tháng 4

Âm lịch: Tháng Ất Mão – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
CN  1/4/2018  16/2/2018  Qúy Hợi
Thứ 4  4/4/2018  19/2/2018  Bính Dần
Thứ 5  5/4/2018  20/2/2018  Đinh Mão
CN  8/4/2018  23/2/2018  Canh Ngọ
Thứ 3  10/4/2018  25/2/2018  Nhâm Thân
Thứ 6  13/4/2018  28/2/2018  Ất Hợi
Thứ 7  14/4/2018  29/2/2018  Bính Tý
Âm lịch: Tháng Bính Thìn – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 2  16/4/2018  1/3/2018  Mậu Dần
Thứ 3  17/4/2018  2/3/2018  Kỷ Mão
Thứ 2  23/4/2018  8/3/2018  Ất Dậu
Thứ 4  24/4/2018  9/3/2018  Bính Tuất
Thứ 5  26/4/2018  11/3/2018  Mậu Tý
Thứ 7  28/4/2018  13/3/2018  Canh Dần
CN  29/4/2018  14/3/2018  Tân Mão

Tháng 5

Âm lịch: Tháng Bính Thìn – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 7  5/5/2018  20/3/2018  Đinh Dậu
Thứ 3  8/5/2018  23/3/2018  Canh Tý
Thứ 5  10/5/2018  25/3/2018  Nhâm Dần
Thứ 6  11/5/2018  26/3/2018  Quý Mão
CN  13/5/2018  28/3/2018  Ất Tỵ
Âm lịch: Tháng Đinh Tỵ – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 3  15/5/2018  1/4/2018  Đinh Mùi
Thứ 4  16/5/2018  2/4/2018  Mậu Thân
Thứ 2  21/5/2018  7/4/2018  Quý Sửu
Thứ 4  23/5/2018  9/4/2018  Ất Mão
CN  27/5/2018  13/4/2018  Kỷ Mùi
Thứ 2  28/5/2018  14/4/2018  Canh Thân

Tháng 6

Âm lịch: Tháng Đinh Tỵ – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 7  2/6/2018  19/4/2018  Ất Sửu
CN  3/6/2018  20/4/2018  Bính Dần
Thứ 2  4/6/2018  21/4/2018  Đinh Mão
Thứ 6  8/6/2018  25/4/2018  Tân Mùi
Thứ 7  9/6/2018  26/4/2018  Nhâm Thân
Thứ 4  13/6/2018  30/4/2018  Bính Tý
Âm lịch: Tháng Mậu Ngọ – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 6  15/6/2018  2/5/2018  Mậu Dần
Thứ 7  16/6/2018  3/5/2018  Kỷ Mão
CN  17/6/2018  4/5/2018  Canh Thìn
Thứ 2  25/6/2018  12/5/2018  Mậu Tý
Thứ 4  27/6/2018  14/5/2018  Tân Mão
Thứ 6  29/6/2018  16/5/2018  Nhâm Thìn


Tháng 7

Âm lịch: Tháng Mậu Ngọ – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 2  9/7/2018  26/5/2018  Nhâm Dần
Thứ 3  10/7/2018  27/5/2018  Quý Mão
Thứ 4  11/7/2018  28/5/2018  Giáp Thìn
Thứ 5  12/7/2018  29/5/2018  Ất Tỵ
Âm lịch: Tháng Kỷ Mùi – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
CN  15/7/2018  3/6/2018  Mậu Thân
Thứ 2  16/7/2018  4/6/2018  Kỷ Dậu
CN  22/7/2018  10/6/2018  Ất Mão
Thứ 2  23/7/2018  11/6/2018  Bính Thìn
Thứ 6  27/7/2018  15/6/2018  Canh Thân
Thứ 7  28/7/2018  16/6/2018  Tân Dậu
CN  29/7/2018  17/6/2018  Nhâm Tuất

Tháng 8

Âm lịch: Tháng Kỷ Mùi – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 5  2/8/2018  21/6/2018  Bính Dần
Thứ 6  3/8/2018  22/6/2018  Đinh Mão
Thứ 7  4/8/2018  23/6/2018  Mậu Thìn
Thứ 4  8/8/2018  27/6/2018  Nhâm Thân
Thứ 5  9/8/2018  28/6/2018  Quý Dậu
Thứ 6  10/8/2018  29/6/2018  Giáp Tuất
Âm lịch: Tháng Canh Thân – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 7  11/8/2018  1/7/2018  Nhâm Tuất
Thứ 3  14/8/2018  4/7/2018  Mậu Dần
Thứ 4  15/8/2018  5/7/2018  Kỷ Mão
Thứ 5  16/8/2018  6/7/2018  Canh Thìn
Thứ 4  22/8/2018  12/7/2018  Bính Tuất
Thứ 5  23/8/2018  13/7/2018  Đinh Hợi
CN  26/8/2018  16/7/2018  Canh Dần
Thứ 2  27/8/2018  17/7/2018  Tân Mão
Thứ 3  28/8/2018  18/7/2018  Nhâm Thìn

Tháng 9

Âm lịch: Tháng Mậu Thân – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 3  4/9/2018  25/7/2018  Quý Tỵ
Thứ 6  7/9/2018  28/7/2018  Nhâm Dần
Thứ 7  8/9/2018  29/7/2018  Quý Mão
CN  9/9/2018  30/7/2018  Giáp Thìn
Âm lịch: Tháng Tân Dậu – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 2  10/9/2018  1/8/2018  Ất Tỵ
Thứ 7  15/9/2018  6/8/2018  Canh Tuất
CN  16/9/2018  7/8/2018  Tân Hợi
Thứ 7  22/9/2018  13/8/2018  Đinh Tỵ
Thứ 5  27/9/2018  18/8/2018  Nhâm Tuất
Thứ 6  28/9/2018  19/8/2018  Quý Hợi
Thứ 5  27/9/2018  18/8/2018  Nhâm Tuất

Tháng 10

Âm lịch: Tháng Tân Dậu – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 2  1/10/2018  22/8/2018  Bính Dần
Thứ 3  2/10/2018  23/8/2018  Đinh Mão
Thứ 5  4/10/2018  25/8/2018  Kỷ Tỵ
Âm lịch: Tháng Nhâm Tuất – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 5  11/10/2018  3/9/2018  Bính Tý
CN  14/10/2018  6/9/2018  Kỷ Mão
Thứ 2  15/10/2018  7/9/2018  Canh Thìn
Thứ 3  16/10/2018  8/9/2018  Tân Tỵ
Thứ 4  17/10/2018  9/9/2018  Nhâm Ngọ
CN  21/10/2018  13/9/2018  Bính Tuất
Thứ 3  23/10/2018  15/9/2018  Mậu Tý
Thứ 7  27/10/2018  19/9/2018  Nhâm Thìn
CN  28/10/2018  20/9/2018  Quý Tỵ
Thứ 2  29/10/2018  21/9/2018  Giáp Ngọ

Tháng 11

Âm lịch: Tháng Nhâm Tuất – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
CN  4/11/2018  27/9/2018  Canh Tý
Âm lịch: Tháng Quý Hợi – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 7  10/11/2018  4/10/2018  Bính Ngọ
Thứ 4  14/11/2018  8/10/2018  Canh Tuất
Thứ 5  15/11/2018  9/10/2018  Tân Hợi
Thứ 6  16/11/2018  10/10/2018  Nhâm Tý
Thứ 5  22/11/2018  16/10/2018  Mậu Ngọ
Thứ 6  23/11/2018  17/10/2018  Kỷ Mùi
Thứ 2  26/11/2018  20/10/2018  Nhâm Tuất
Thứ 3  27/11/2018  21/10/2018  Quý Hợi
Thứ 4  28/11/2018  22/10/2018  Giáp Tý
Thứ 6  30/11/2018  24/10/2018  Bính Dần

Tháng 12

Âm lịch: Tháng Quý Hợi – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 3  4/12/2018  28/10/2018  Mậu Thìn
Thứ 4  5/12/2018  29/10/2018  Tân Mùi
Âm lịch: Tháng Giáp Tý – năm Mậu Tuất
Thứ  Dương lịch  Âm lịch  Ngày
Thứ 2  10/12/2018  4/11/2018  Mậu Thìn
Thứ 3  11/12/2018  5/11/2018  Đinh Sửu
Thứ 4  12/12/2018  6/11/2018  Mậu Dần
Thứ 5  13/12/2018  7/11/2018  Kỷ Mão
Thứ 7  15/12/2018  9/11/2018  Tân Tỵ
CN  16/12/2018  10/11/2018  Nhâm Ngọ
Thứ 2  17/12/2018  11/11/2018  Quý Mùi
Thứ 3  18/12/2018  12/11/2018  Giáp Thân
Thứ 5  20/12/2018  14/11/2018  Bính Tuất
Thứ 7  22/12/2018  16/11/2018  Mậu Tý
CN  23/12/2018  17/11/2018  Kỷ Sửu
Thứ 2  24/12/2018  18/11/2018  Canh Dần
Thứ 5  27/12/2018  21/11/2018  Quý Tỵ
Thứ 6  28/12/2018  22/11/2018  Giáp Ngọ
Thứ 7  29/12/2018  23/11/2018  Ất Mùi
CN  30/12/2018  24/11/2018  Bính Thân

Xem ngày cưới năm Mậu Tuất 2018 là để giúp bạn chọn được ngày cưới đẹp theo nghi lễ truyền thống xưa nay. Bạn lên kế hoạch tổ chức đám cưới vào ngày nào thì đó chính là ngày đẹp nhất, không nên vì quá xem trọng tử vi cưới hỏi mà quên đi những yếu tố khác nhé!

- - - - - - - - -
Xem thêm:
Lễ Ăn Hỏi Cần Bao Nhiêu Mâm Quả
Mâm Quả Cưới 7 Tráp Gồm Những Gì ?
 
Bình luận

Đăng nhập để gửi bình luận cho bài viết. Nếu chưa có tài khoản, bạn có thể đăng ký tại đây.

Bình luận FaceBook
Địa điểm cưới
Đón Mùa Yêu Cơ Hội Nhất Định Không Nên Bỏ Lỡ Tại Emerald Thủ Đức
Hòa chung niềm hạnh phúc ngọt ngào cho ngày vui thật trọn vẹn và ý nghĩa trong mùa hè năm nay,Trung tâm hội nghi tiệc cưới Emerald (tại Thủ Đức) hân hạnh mang đến cho các cặp đôi chương trình ...
Trang phục cưới
Gợi Ý Váy Cưới Tôn Dáng Cô Dâu
Từ những kiểu váy cưới dáng chấm gót hay váy cưới đuôi cá, đuôi tôm... thì các thiết kế đều nổi bật ưu điểm tôn lên vóc dáng của cô dâu thanh mảnh, kiêu sa. Bên cạnh đó, những đường ...